sea lily
/'si:'lili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huệ biển: Một loài động vật da gai sống ở biển, thuộc lớp Crinoidea, có hình dáng giống một bông hoa huệ với các tua tỏa ra và thường bám vào bề mặt cứng dưới đáy biển bằng một cuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fossils of the sea lily can be found in ancient seabeds. (Hóa thạch của huệ biển có thể được tìm thấy ở các đáy biển cổ đại.)
- The sea lily is a filter feeder, capturing plankton with its feathery arms. (Huệ biển là loài ăn lọc, bắt sinh vật phù du bằng những cánh tay có lông vũ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stalked sea lily": huệ biển có cuống.
- The stalked sea lily is often found in deeper waters. (Huệ biển có cuống thường được tìm thấy ở vùng nước sâu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crinoid (n): tên gọi khoa học chung cho lớp động vật bao gồm huệ biển và sao biển lông chim.
- Feather star (n): sao biển lông chim, một loài họ hàng gần của huệ biển nhưng không có cuống và có thể di chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Crinoid: Động vật da gai hình huệ (tên gọi khoa học/nhóm).
- Stalked crinoid: Huệ biển có cuống.
Thông tin bổ sung
- Huệ biển không phải là thực vật mà là một loài động vật. Chúng là sinh vật cổ đại, với lịch sử hóa thạch kéo dài hàng trăm triệu năm.
- Chúng thường bị nhầm lẫn với san hô hoặc thực vật do hình dáng bên ngoài.
danh từ
- (động vật học) huệ biển (động vật da gai)